Bước tới nội dung

najas

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

najas

  1. Số nhiều của naja

Tiếng Bồ Đào Nha

[sửa]

Cách phát âm

 

Danh từ

najas

  1. Số nhiều của naja

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

najas ?

  1. Số nhiều của naja

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ

najas gc sn

  1. số nhiều của naja

Tiếng Uzbek

[sửa]

Danh từ

najas (số nhiều najaslar)

  1. phân.