Bước tới nội dung

nascent

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈnæ.sᵊnt/

Tính từ

nascent /ˈnæ.sᵊnt/

  1. Mới sinh, mới mọc.

Tham khảo