nasology
Giao diện
Tiếng Anh
Từ nguyên
Từ naso- (“liên quan đến mũi”) + -logy (“hậu tố chỉ môn học”).
Danh từ
nasology (không đếm được)
- (hiếm) Khoa nghiên cứu mũi.
Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “nasology”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)