negen
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /ˈneː.ɣə(n)/
Âm thanh (Bỉ): (tập tin) Âm thanh (Hà Lan): (tập tin) - Tách âm: ne‧gen
- Vần: -eːɣən
Số từ
[sửa]| 90 | ||
| ← 8 | 9 | 10 → |
|---|---|---|
| Số đếm: negen Số thứ tự: negende | ||
negen
- Chín.
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Xem từ nguyên của hình thái mục từ tương ứng.
Động từ
[sửa]negen
- Dạng biến tố của negenen:
Từ nguyên 3
[sửa]Xem từ nguyên của hình thái mục từ tương ứng.
Động từ
[sửa]negen
- Dạng biến tố của nijgen:
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Hà Lan trung đại
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]nēgen
- Chín.
Hậu duệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “neghen”, trong Vroegmiddelnederlands Woordenboek, 2000
- Verwijs, E.; Verdam, J. (1885–1929), “negen”, trong Middelnederlandsch Woordenboek, Den Haag: Martinus Nijhoff, →ISBN
Tiếng Hạ Đức
[sửa]| < 8 | 9 | 10 > |
|---|---|---|
| Số đếm : negen Số thứ tự : negent | ||
Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hạ Đức trung đại negen, từ tiếng Saxon cổ nigun. Cùng gốc từ tiếng Đức neun, tiếng Anh nine.
Số từ
[sửa]negen
- Chín.
Tiếng Zeeland
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Số từ
[sửa]negen
- Chín.
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Vần:Tiếng Hà Lan/eːɣən
- Vần:Tiếng Hà Lan/eːɣən/2 âm tiết
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Số từ tiếng Hà Lan
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Hà Lan
- Số đếm tiếng Hà Lan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Hà Lan
- Biến thể hình thái động từ tiếng Hà Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan trung đại
- Mục từ tiếng Hà Lan trung đại
- Số từ tiếng Hà Lan trung đại
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Hà Lan trung đại
- Số đếm tiếng Hà Lan trung đại
- Từ kế thừa từ tiếng Hạ Đức trung đại tiếng Hạ Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hạ Đức trung đại tiếng Hạ Đức
- Từ kế thừa từ tiếng Saxon cổ tiếng Hạ Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Saxon cổ tiếng Hạ Đức
- Mục từ tiếng Hạ Đức
- Số từ tiếng Hạ Đức
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Hạ Đức
- Số đếm tiếng Hạ Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Zeeland
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Zeeland
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Zeeland
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Zeeland
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Zeeland
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Zeeland
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Zeeland
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Zeeland
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Zeeland
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Zeeland
- Mục từ tiếng Zeeland
- Số từ tiếng Zeeland
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Zeeland
- Số đếm tiếng Zeeland