acht
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Từ tiếng Hà Lan trung đại achte, acht, từ tiếng Hà Lan cổ ahto, từ tiếng German Tây nguyên thủy *ahtō, từ tiếng German nguyên thủy *ahtōu, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *oḱtṓw.
Số từ
[sửa]| 80 | ||
| ← 7 | 8 | 9 → |
|---|---|---|
| Số đếm: acht Số thứ tự: achtste | ||
acht
- Tám.
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Từ tiếng Hà Lan trung đại achte, từ tiếng Hà Lan cổ *ahta, từ tiếng German Tây nguyên thủy *ahtu.
Danh từ
[sửa]acht gc (không đếm được)
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- Tiếng Afrikaans: ag
Động từ
[sửa]acht
- Dạng biến tố của achten:
Từ nguyên 3
[sửa]Từ tiếng Hà Lan trung đại achte, từ tiếng Hà Lan cổ *āhta, từ tiếng German nguyên thủy *anhtō.
Danh từ
[sửa]acht gc (không đếm được)
- (từ ngữ lịch sử, chủ yếu là không còn dùng) Sự xua đuổi; sự trục xuất.
- Đồng nghĩa: ban, verbanning, vogelvrijverklaring
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Đức
[sửa]| 80 | ||
| ← 7 | 8 | 9 → |
|---|---|---|
| Số đếm: acht Số thứ tự: achte Sequence adverb: achtens Số thứ tự viết tắt: 8. Adverbial: achtmal Adverbial abbreviation: 8-mal Số nhân: achtfach Số nhân viết tắt: 8-fach Phân số: Achtel Đa giác: Achteck Đa giác viết tắt: 8-Eck Polygonal adjective: achteckig Polygonal adjective abbreviation: 8-eckig | ||
| Bài viết Wikipedia tiếng Đức về 8 | ||
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Đức cao địa trung đại ahte, từ tiếng Đức cao địa cổ ahto, từ tiếng German Tây nguyên thủy *ahtō, từ tiếng German nguyên thủy *ahtōu, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *oḱtṓw.
So sánh với tiếng Hà Lan acht, tiếng Anh eight, tiếng Đan Mạch otte, tiếng Thụy Điển åtta, tiếng Hy Lạp οκτώ (októ), tiếng Latinh octō.
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]acht
- Tám.
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “acht”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
- “acht” trong Uni Leipzig: Wortschatz-Lexikon
- “acht” in Duden online
acht trên Wikipedia tiếng Đức.
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Vần:Tiếng Hà Lan/ɑxt
- Vần:Tiếng Hà Lan/ɑxt/1 âm tiết
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Số từ tiếng Hà Lan
- Số đếm tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan không đếm được
- Danh từ giống cái tiếng Hà Lan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Hà Lan
- Biến thể hình thái động từ tiếng Hà Lan
- Từ ngữ lịch sử tiếng Hà Lan
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Đức
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Mục từ tiếng Đức
- Số từ tiếng Đức
- Số đếm tiếng Đức
