acht

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Số từ[sửa]

achttám; sau zeven và trước negen

Tiếng Đức[sửa]

Số từ[sửa]

achttám; sau sieben và trước neun



Cách phát âm[sửa]