neighbourly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈneɪ.bɜː.li/
Tính từ
neighbourly (so sánh hơn more neighbourly, so sánh nhất most neighbourly) /ˈneɪ.bɜː.li/
Đồng nghĩa
- neighborly (Mỹ)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “neighbourly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)