Bước tới nội dung

nein

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Đức

[sửa]

Cách phát âm

  • IPA: /ˈnaɪ̯n/

Phó từ

nein

  1. Không.

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Thán từ

nein!

  1. Không.

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Phó từ

nein

  1. Không.

Đồng nghĩa

Từ liên hệ