niece

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈnis]

Danh từ[sửa]

niece /ˈnis/

  1. Cháu gái (con của anh, chị, em).

Tham khảo[sửa]