Bước tới nội dung

night

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]


Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈnɑɪt/
Hoa Kỳ

Từ đồng âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

night /ˈnɑɪt/

  1. Đêm, tối, cảnh tối tăm.
    the whole night — suốt đêm, cả đêm
    by night — về đêm
    at night — ban đêm
    night after night — đêm đêm
    night and day — suốt ngày đêm không dứt
    o' nights — (thông tục) về đêm, ban đêm
    tomorrow night — đêm mai
    at (in the) deal of night — lúc nửa đêm, lúc đêm khuya thanh vắng
    as black (dark) as night — tối như đêm
    a dirty night — một đêm mưa bão
    to have (pass) a good night — đêm ngủ ngon
    to have (pass) a bad night — đêm mất ngủ, một đêm ngủ không yên
    night out — tối được nghỉ, tối rảnh việc (người làm); (một) đêm đi chơi không về nhà
    to make a night of it — vui đùa, chơi bời, rượu chè cả đêm
    to turn night into day — lấy đêm làm ngày
    the night of ignorance — cảnh ngu dốt tối tăm

Từ dẫn xuất

[sửa]

Tham khảo

[sửa]