nimbleness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈnɪm.bəl.nəs/
Danh từ
nimbleness /ˈnɪm.bəl.nəs/
- Sự lanh lẹ, sự nhanh nhẹn.
- Tính lanh lợi; sự nhanh trí.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nimbleness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)