noctambule
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nɔk.tɑ̃.byl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | noctambule /nɔk.tɑ̃.byl/ |
noctambules /nɔk.tɑ̃.byl/ |
| Giống cái | noctambule /nɔk.tɑ̃.byl/ |
noctambules /nɔk.tɑ̃.byl/ |
noctambule /nɔk.tɑ̃.byl/
- (Thân mật) Hay đi chơi đêm.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Như somnambule.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | noctambule /nɔk.tɑ̃.byl/ |
noctambules /nɔk.tɑ̃.byl/ |
| Giống cái | noctambule /nɔk.tɑ̃.byl/ |
noctambules /nɔk.tɑ̃.byl/ |
noctambule /nɔk.tɑ̃.byl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “noctambule”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)