Bước tới nội dung

nomadic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

nomadic (so sánh hơn more nomadic, so sánh nhất most nomadic)

  1. Nay đây mai đó; du cư.
    nomadic stage — thời kỳ du cư

Tham khảo