nomadic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
nomadic (so sánh hơn more nomadic, so sánh nhất most nomadic)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “nomadic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
nomadic (so sánh hơn more nomadic, so sánh nhất most nomadic)