nonage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈnɑː.nɪdʒ/
Danh từ
nonage /ˈnɑː.nɪdʒ/
- Thời kỳ chưa thành niên.
- to be still in one's nonage — còn nhỏ, chưa đến tuổi trưởng thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “nonage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)