nouer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nwe/
Ngoại động từ
nouer ngoại động từ /nwe/
- Buộc.
- Nouer un paquet — buộc một gói
- Thắt, thắt nút.
- Nouer sa cravate — thắt ca vát
- (Nghĩa bóng) Thắt nối.
- Nouer une amitié — thắt nối tình hữu nghị
- (Sân khấu) Kết cấu.
- Nouer une intrigue — kết cấu một tình tiết
- (Ngành dệt) Nối sợi.
Trái nghĩa
Nội động từ
nouer nội động từ /nwe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nouer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)