Bước tới nội dung

dénouer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Ngoại động từ

dénouer ngoại động từ /de.nwe/

  1. Cởi nút, cởi, mở, gỡ.
    Dénouer sa ceinture — cởi thắt lưng
  2. Kết cục, kết thúc.
    Dénouer une intrigue — kết thúc một tình tiết
    dénouer la langue — làm cho mở miệng, làm cho nói
    Le vin dénoue les langues — rượu vào lời ra

Trái nghĩa

Tham khảo