dénouer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.nwe/
Ngoại động từ
dénouer ngoại động từ /de.nwe/
- Cởi nút, cởi, mở, gỡ.
- Dénouer sa ceinture — cởi thắt lưng
- Kết cục, kết thúc.
- Dénouer une intrigue — kết thúc một tình tiết
- dénouer la langue — làm cho mở miệng, làm cho nói
- Le vin dénoue les langues — rượu vào lời ra
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “dénouer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)