Bước tới nội dung

nukarleq

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Greenland

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ

nukarleq (số nhiều nukarliit)

  1. Trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, thanh niên

Biến cách

Biến cách của nukarleq
cách số ít số nhiều
tuyệt cách nukarleq nukarliit
khiển cách nukarliup
đích cách nukarlermut nukarlernut
ly cách nukarlermit nukarlernit
cách hoàn chỉnh nukarlikkut nukarlitigut
định vị cách nukarlermi nukarlerni
cách công cụ nukarlermik nukarlernik
cách bằng nukarlertut

Đọc thêm