numeral
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈnuːm.rəl/
| [ˈnuːm.rəl] |
Tính từ
numeral /ˈnuːm.rəl/
- (Thuộc) Số.
Danh từ
numeral /ˈnuːm.rəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “numeral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)