Bước tới nội dung

nutcracker

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌkræ.kɜː/

Danh từ

nutcracker (thường) số nhiều /.ˌkræ.kɜː/

  1. Cái kẹp quả hạch.
  2. (Động vật học) Chim bổ hạt (họ quạ).
    nutcracker face — mặt có mũi và cằm nhọn; mặt có mũi và cằm gần nhau (do rụng hết răng)

Tham khảo