Bước tới nội dung

oază

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: oaza, oáza, oazą

Tiếng Rumani

[sửa]

Từ nguyên

Được vay mượn từ tiếng Đức Oase.

Danh từ

oază gc (số nhiều oaze)

  1. Ốc đảo.

Biến cách

Biến cách của oază
số ít số nhiều
bất định xác định bất định xác định
danh cách/đối cách oază oaza oaze oazele
sinh cách/dữ cách oaze oazei oaze oazelor
hô cách oază, oazo oazelor