obediently

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

obediently /.ənt.li/

  1. Phó từ của obedient.
  2. Ngoan ngoãn.

Tham khảo[sửa]