obfuscation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɑːb.fə.ˈskeɪtˈ;ù ɑːb.ˌfəs.ˈkeɪ.ʃən/
Danh từ
obfuscation /ˌɑːb.fə.ˈskeɪtˈ;ù ɑːb.ˌfəs.ˈkeɪ.ʃən/
- Sự làm đen tối (đầu óc), sự làm ngu muội.
- Sự làm hoang mang, sự làm bối rối.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “obfuscation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)