obituaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.bi.tɥɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | obituaire /ɔ.bi.tɥɛʁ/ |
obituaires /ɔ.bi.tɥɛʁ/ |
| Giống cái | obituaire /ɔ.bi.tɥɛʁ/ |
obituaires /ɔ.bi.tɥɛʁ/ |
obituaire /ɔ.bi.tɥɛʁ/
- (Thuộc việc) Tang.
- Registre obituaire — sổ tang
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| obituaire /ɔ.bi.tɥɛʁ/ |
obituaires /ɔ.bi.tɥɛʁ/ |
obituaire gđ /ɔ.bi.tɥɛʁ/
- Sổ tang (ở nhà thờ lớn, ở tu viện).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “obituaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)