obligé
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | obligé /ɔ.bli.ʒe/ |
obligés /ɔ.bli.ʒe/ |
| Giống cái | obligée /ɔ.bli.ʒe/ |
obligées /ɔ.bli.ʒe/ |
obligé
- Bắt buộc.
- Obligé de refuser — bắt buộc phải từ chối
- Cần thiết, tất yếu.
- Conséquence obligée — hậu quả tất yếu
- Mang ơn, chịu ơn.
- Je vous serais obligé de... — tôi sẽ chịu ơn ông nhiều nếu...
- c’est obligé! — ấy là điều tất yếu!, ấy là điều dĩ nhiên!
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “obligé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)