exempt
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪɡ.ˈzɛɱt/
| [ɪɡ.ˈzɛɱt] |
Tính từ
exempt /ɪɡ.ˈzɛɱt/
- Được miễn (thuế... ).
Danh từ
exempt /ɪɡ.ˈzɛɱt/
Ngoại động từ
exempt ngoại động từ /ɪɡ.ˈzɛɱt/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (+ from) Miễn (thuế... ) cho ai.
- to exempt somebody from taxes — miễn mọi thứ thuế cho ai
Chia động từ
exempt
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to exempt | |||||
| Phân từ hiện tại | exempting | |||||
| Phân từ quá khứ | exempted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | exempt | exempt hoặc exemptest¹ | exempts hoặc exempteth¹ | exempt | exempt | exempt |
| Quá khứ | exempted | exempted hoặc exemptedst¹ | exempted | exempted | exempted | exempted |
| Tương lai | will/shall² exempt | will/shall exempt hoặc wilt/shalt¹ exempt | will/shall exempt | will/shall exempt | will/shall exempt | will/shall exempt |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | exempt | exempt hoặc exemptest¹ | exempt | exempt | exempt | exempt |
| Quá khứ | exempted | exempted | exempted | exempted | exempted | exempted |
| Tương lai | were to exempt hoặc should exempt | were to exempt hoặc should exempt | were to exempt hoặc should exempt | were to exempt hoặc should exempt | were to exempt hoặc should exempt | were to exempt hoặc should exempt |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | exempt | — | let’s exempt | exempt | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exempt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛɡ.zɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | exempt /ɛɡ.zɑ̃/ |
exempts /ɛɡ.zɑ̃t/ |
| Giống cái | exempte /ɛɡ.zɑ̃t/ |
exemptes /ɛɡ.zɑ̃t/ |
exempt /ɛɡ.zɑ̃/
- Được miễn.
- Exempt du service militaire — được miễn quân dịch
- Tránh khỏi.
- Exempt de blâme — tránh khỏi bị khiển trách
- Không (bị).
- Exempt de fautes — không có lỗi
Trái nghĩa
- Susceptible (de)
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| exempt /ɛɡ.zɑ̃/ |
exempts /ɛɡ.zɑ̃t/ |
exempt gđ /ɛɡ.zɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exempt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)