obnubilation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA : /ɑːb.ˌnuː.bə.ˈleɪ.ʃən/
Danh từ
obnubilation /ɑːb.ˌnuː.bə.ˈleɪ.ʃən/
- Sự che mờ, sự u ám.
- Sự ám ảnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “obnubilation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA : /ɔb.ny.bi.la.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| obnubilation /ɔb.ny.bi.la.sjɔ̃/ |
obnubilation /ɔb.ny.bi.la.sjɔ̃/ |
obnubilation gc /ɔb.ny.bi.la.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “obnubilation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)