obsolète
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔp.sɔ.lɛt/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | obsolète /ɔp.sɔ.lɛt/ |
obsolètes /ɔp.sɔ.lɛt/ |
| Giống cái | obsolète /ɔp.sɔ.lɛt/ |
obsolètes /ɔp.sɔ.lɛt/ |
obsolète /ɔp.sɔ.lɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “obsolète”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)