Bước tới nội dung

obtruder

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /əb.ˈtruː.dɜː/

Danh từ

obtruder /əb.ˈtruː.dɜː/

  1. Người đột nhập (nhà người ta).

Tham khảo