ogival
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /oʊ.ˈdʒɑɪ.vəl/
Tính từ
ogival /oʊ.ˈdʒɑɪ.vəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ogival”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.ʒi.val/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ogival /ɔ.ʒi.val/ |
ogival /ɔ.ʒi.val/ |
| Giống cái | ogival /ɔ.ʒi.val/ |
ogival /ɔ.ʒi.val/ |
ogival /ɔ.ʒi.val/
- Xem ogive
- Voûte ogivale — vòm có gân cung
- Arcs ogivaux — cung nhọn
- art ogival — nghệ thuật gôtic
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ogival”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)