Bước tới nội dung

ology

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑː.lə.dʒi/

Từ tương tự

Danh từ

ology

  1. Ngành nghiên cứu; ngành học.

Tham khảo