omoplate
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
omoplate
- (Giải phẫu) Xương bả vai.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “omoplate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.mɔ.plat/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| omoplate /ɔ.mɔ.plat/ |
omoplates /ɔ.mɔ.plat/ |
omoplate gc /ɔ.mɔ.plat/
- (Giải phẫu) Xương bả vai.
- Bả vai.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “omoplate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)