onirologie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.ni.ʁɔ.lɔ.ʒi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| onirologie /ɔ.ni.ʁɔ.lɔ.ʒi/ |
onirologie /ɔ.ni.ʁɔ.lɔ.ʒi/ |
onirologie gc /ɔ.ni.ʁɔ.lɔ.ʒi/
- (Tâm lý học) Khoa nghiên cứu mộng, mộng học.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “onirologie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)