Bước tới nội dung

onomastic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɑː.nə.ˈmæs.tɪk/

Tính từ

onomastic /ˌɑː.nə.ˈmæs.tɪk/

  1. (Thuộc) Khoa nghiên cứu tên riêng.

Tham khảo