onyx
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈɑː.nɪks/
Danh từ
onyx /ˈɑː.nɪks/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “onyx”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.niks/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| onyx /ɔ.niks/ |
onyx /ɔ.niks/ |
onyx gđ /ɔ.niks/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “onyx”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)