operant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

operant /ˈɑː.pə.rənt/

  1. hiệu lực.
  2. Có thể quan sát được / đo được.

Tham khảo[sửa]