Bước tới nội dung

opportunity

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɑː.pɜː.ˈtuː.nə.ti/
Hoa Kỳ

Danh từ

opportunity /ˌɑː.pɜː.ˈtuː.nə.ti/

  1. Cơ hội, thời cơ.
    to seize an opportunity to do something — nắm lấy một cơ hội để làm việc gì
    to miss an opportunity — để lỡ một cơ hội
  2. (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Tính chất đúng lúc.

Tham khảo