oppressor

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

oppressor /ə.ˈprɛ.sɜː/

  1. Kẻ đàn áp, kẻ áp bức.

Tham khảo[sửa]