oppskrift
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | oppskrift | oppskrifta, oppskriften |
| Số nhiều | oppskrifter | oppskriftene |
oppskrift gđc
- Cách thức nấu ăn. Phương pháp, kiểu mẫu, công thức.
- Jeg har en god oppskrift på omelett.
- en oppskrift til en genser
- å gå etter oppskriften — Đi đúng theo phương pháp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “oppskrift”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)