optimisme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔp.ti.mizm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| optimisme /ɔp.ti.mizm/ |
optimisme /ɔp.ti.mizm/ |
optimisme gđ /ɔp.ti.mizm/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “optimisme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | optimisme | optimismen |
| Số nhiều | optimismer | optimismene |
optimisme gđ
- Sự, tính lạc quan.
- Han var full av optimisme foran fotballsesongen.
- behersket optimisme — Tính lạc quan một cách thực tế.
Từ dẫn xuất
- (1) optimist gđ: Người lạc quan.
- (1) optimistisk : Lạc quan.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “optimisme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)