Bước tới nội dung

ore

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

ore /ˈɔr/

  1. Quặng.
  2. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thơ ca) Kim loại.

Tham khảo