ore
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɔr/
| [ˈɔr] |
Danh từ
ore /ˈɔr/
- Quặng.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thơ ca) Kim loại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ore”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)