organization

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

organization /ˌɔr.ɡə.nə.ˈzeɪ.ʃən/

  1. Sự tổ chức, sự cấu tạo.
  2. Tổ chức, cơ quan.
    world organizations — các tổ chức quốc tế

Tham khảo[sửa]