Bước tới nội dung

organization slack

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈslæk/

Danh từ

organization slack / ˈslæk/

  1. (Kinh tế học) Sự lỏng lẻo về tổ chức.

Tham khảo