orifice
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɔr.ə.fəs/
| [ˈɔr.ə.fəs] |
Danh từ
orifice /ˈɔr.ə.fəs/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “orifice”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.ʁi.fis/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| orifice /ɔ.ʁi.fis/ |
orifices /ɔ.ʁi.fis/ |
orifice gđ /ɔ.ʁi.fis/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “orifice”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)