Bước tới nội dung

originalité

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɔ.ʁi.ʒi.na.li.te/

Danh từ

Số ít Số nhiều
originalité
/ɔ.ʁi.ʒi.na.li.te/
originalités
/ɔ.ʁi.ʒi.na.li.te/

originalité gc /ɔ.ʁi.ʒi.na.li.te/

  1. Tính độc đáo, nét độc đáo.
  2. Tính kỳ quặc, hành vi kỳ quặc.

Trái nghĩa

Tham khảo