orléaniste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔʁ.le.a.nist/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | orléaniste /ɔʁ.le.a.nist/ |
orléanistes /ɔʁ.le.a.nist/ |
| Giống cái | orléaniste /ɔʁ.le.a.nist/ |
orléanistes /ɔʁ.le.a.nist/ |
orléaniste /ɔʁ.le.a.nist/
- Xem orléanisme
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | orléanistes /ɔʁ.le.a.nist/ |
orléanistes /ɔʁ.le.a.nist/ |
| Giống cái | orléanistes /ɔʁ.le.a.nist/ |
orléanistes /ɔʁ.le.a.nist/ |
orléaniste /ɔʁ.le.a.nist/
- (Sử học) Người phái oóc-lê-ăng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “orléaniste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)