orographic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɔr.ə.ˈɡræ.fɪk/
Danh từ
orographic /ˌɔr.ə.ˈɡræ.fɪk/
- (Thuộc) Sơn văn học.
- (Thuộc) Địa hình núi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “orographic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)