orthodontics

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

orthodontics /.ˈdɑːn.tɪks/

  1. (Y học) Thuật chỉnh răng.

Tham khảo[sửa]