oryx
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɔr.ɪks/
Danh từ
oryx /ˈɔr.ɪks/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “oryx”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.ʁiks/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| oryx /ɔ.ʁiks/ |
oryx /ɔ.ʁiks/ |
oryx gđ /ɔ.ʁiks/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “oryx”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)