Bước tới nội dung

oscitation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

oscitation

  1. (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Sự ngáp.
  2. Sự không chú ý, sự cẩu thả, sự đễnh.

Tham khảo