ostensoir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔs.tɑ̃.swaʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ostensoir /ɔs.tɑ̃.swaʁ/ |
ostensoirs /ɔs.tɑ̃.swaʁ/ |
ostensoir gđ /ɔs.tɑ̃.swaʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ostensoir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)