otolith
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈoʊ.tᵊl.ˌɪθ/
Danh từ
otolith /ˈoʊ.tᵊl.ˌɪθ/
- Sỏi thính giác; sỏi tai.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “otolith”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)